Mã sản phẩm:F110-GX(0×500)
Tên sản phẩm:Súng phun sơn F110-GX(0×500)
Hãng sản xuất: Meiji
Xuất xứ: Nhật Bản

Specifications
Model No. | F110-PXC10P <F110-PX10P> | F110-PXC13P <F110-PX13P> | F110-SXC15 <F110-SX15> | F110-GXC15 <F110-GX15> | |
---|---|---|---|---|---|
Type | Head angle variable type extension spray gun <Extension spray gun> | ||||
Paint feed system | Pressure | Suction | Gravity | ||
Nozzle bore | mm (in) | 1.0 (0.039) | 1.3 (0.051) | 1.5 (0.059) | |
Spraying pressure | MPa (PSI) | 0.25 (36) | |||
Air consumption | L/min (cfm) | 160<180> (5.7 <6.4>) | 175<195> (6.2<6.9>) | 125<140> (4.4<4.9>) | |
Paint spraying volume | mL/min | 190<245> | 235<310> | 60<120> | 65<140> |
Maximum effective pattern width | mm (in) | 210<230> (8.268<9.055>) | 220<240> (8.661<9.449>) | 110<150> (4.330<5.906>) | 115<160> (4.528<6.300>) |
Required compressor output | kW | 1.5 | 0.75 | ||
Head angle and inner dia. into which head can be inserted | mm (in) | 0°:40 90°:60<0°:40 45°:55> (0°:1.575 90°:2.362<0°:1.575 45°:2.165>) | |||
Pipe length | mm (in) | 500 1000*<500 1000 1500 1800*> (19.685 39.370*<19.685 39.370 59.055 70.866*>) | 500*<500*> (19.685*<19.685*>) | ||
Weight | g (lbs) [oz] | 620(Pipe length:500mm)<555(Pipe lenght:500mm)> (1.37(Pipe length:500mm)<1.22(Pipe lenght:500mm)>) [21.9(Pipe length:500mm)<19.6(Pipe lenght:500mm)>] | |||
Standard paint cup | Paint pressure feed tanks, diaphragm paint pumps | 7SB, 7SLB | 2GA, 4GD, 4GB-U |
●Chiều dài ống có dấu * là chiều dài tối đa.
Sử dụng ống dài hơn sẽ làm giảm lượng sơn phun.
●Độ nhớt của sơn nên là 20 giây đối với sơn mài sử dụng cốc đo độ nhớt Meiji V-1,
và áp suất cấp cho các model PX nên là 0,08MPa (12PSI).
●Đường kính đầu phun 0,8 mm (0,031in) và 1,5 mm (0,059in) cho loại PX.
●Đường kính đầu phun 1,0 mm, 1,3 mm và 2,0 mm cho loại SX và GX.
